做成圓拱形
tố thành viên củng hình
Hán Việt: tố thành viên củng hình
Tổng quan
(thể dục,thể thao) cái nhảy qua (hàng rào, ngựa gỗ...), nhảy qua, nhảy tót lên; nhảy sào, nhảy qua, vòm, mái vòm, khung vòm, hầm (để cất trữ rượu...), hầm mộ, xây thành vòm, xây cuốn, che phủ bằng vòm, cuốn thành vòm
Cấu tạo: 做 (tố) + 成 (thành) + 圓 (viên) + 拱 (củng) + 形 (hình)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thể dục,thể thao) cái nhảy qua (hàng rào, ngựa gỗ...), nhảy qua, nhảy tót lên; nhảy sào, nhảy qua, vòm, mái vòm, khung vòm, hầm (để cất trữ rượu...), hầm mộ, xây thành vòm, xây cuốn, che phủ bằng vòm, cuốn thành vòm