做成圆拱形

tố thành viên củng hình

Hán Việt: tố thành viên củng hình

Tổng quan

(thể dục,thể thao) cái nhảy qua (hàng rào, ngựa gỗ...), nhảy qua, nhảy tót lên; nhảy sào, nhảy qua, vòm, mái vòm, khung vòm, hầm (để cất trữ rượu...), hầm mộ, xây thành vòm, xây cuốn, che phủ bằng vòm

Cấu tạo: 做 (tố) + 成 (thành) + 圓 (viên) + 拱 (củng) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm thành vòm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vault

Từ liên quan

Gần nghĩa

做成木乃伊 · 做成满贯 · 做成蜜饯 · 拱形圆顶 · 拱形的盒盖 · 做成果酱 · 做成罐头 · 拱型结构