做成木乃伊

zuò chéng mù nǎi yītố thành mộc nãi y

Hán Việt: tố thành mộc nãi y · Pinyin: zuò chéng mù nǎi yī

Tổng quan

sự ướp (xác chết), sự ướp chất thơm, sự giữ cho khỏi bị quên; sự giữ trân trọng; sự ghi nhớ ướp (xác), làm héo, làm khô

Cấu tạo: 做 (tố) + 成 (thành) + 木 (mộc) + 乃 (nãi) + 伊 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ướp xác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi embalmment

Đức

  • Handedict Einbalsamierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

做成圆拱形 · 做成满贯 · 做成蜜饯 · 做成果酱 · 做成罐头