做手套的人 tố thủ sáo đích nhân Hán Việt: tố thủ sáo đích nhân Tổng quan người làm găng tay Cấu tạo: 做 (tố) + 手 (thủ) + 套 (sáo) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttố thủ sáo đích nhânCấu tạo做 + 手 + 套 + 的 + 人 · tố + thủ + sáo + đích + nhân nghĩa thành phần: tố + thủ + sáo + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui người làm găng tay