做散工的人 tố tán công đích nhân Hán Việt: tố tán công đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 散 (tán) + 工 (công) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttố tán công đích nhânCấu tạo做 + 散 + 工 + 的 + 人 · tố + tán + công + đích + nhân nghĩa thành phần: tố + tán + công + đích + nhân Nghĩa EngCihui dayman