做無米之炊 tố vô mễ chi xuy Hán Việt: tố vô mễ chi xuy Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 無 (vô) + 米 (mễ) + 之 (chi) + 炊 (xuy)Hán Việttố vô mễ chi xuyCấu tạo做 + 無 + 米 + 之 + 炊 · tố + vô + mễ + chi + xuy nghĩa thành phần: tố + vô + mễ + chi + xuy Nghĩa EngCihui make bricks without straw