做日班的人 tố nhật ban đích nhân Hán Việt: tố nhật ban đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 日 (nhật) + 班 (ban) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttố nhật ban đích nhânCấu tạo做 + 日 + 班 + 的 + 人 · tố + nhật + ban + đích + nhân nghĩa thành phần: tố + nhật + ban + đích + nhân Nghĩa EngCihui dayman