做爲解釋地 tố vi giải thích địa Hán Việt: tố vi giải thích địa Tổng quan xem explanatory Cấu tạo: 做 (tố) + 爲 (vi) + 解 (giải) + 釋 (thích) + 地 (địa)Hán Việttố vi giải thích địaCấu tạo做 + 爲 + 解 + 釋 + 地 · tố + vi + giải + thích + địa nghĩa thành phần: tố + vi + giải + thích + địa Nghĩa ViệtCihui xem explanatory