做的比說的多

tố đích bỉ thuyết đích đa

Hán Việt: tố đích bỉ thuyết đích đa

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (đích) + (bỉ) + (thuyết) + (đích) + (đa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 做的比說的多 uò de bǐ shuō de duō f.e. be better than one's word