做私商勾当 tố tư thương câu đương Hán Việt: tố tư thương câu đương Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 私 (tư) + 商 (thương) + 勾 (câu) + 当 (đương)Hán Việttố tư thương câu đươngCấu tạo做 + 私 + 商 + 勾 + 当 · tố + tư + thương + câu + đương nghĩa thành phần: tố + tư + thương + câu + đương