做苦力的人 tố khổ lực đích nhân Hán Việt: tố khổ lực đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 苦 (khổ) + 力 (lực) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttố khổ lực đích nhânCấu tạo做 + 苦 + 力 + 的 + 人 · tố + khổ + lực + đích + nhân nghĩa thành phần: tố + khổ + lực + đích + nhân Nghĩa EngCihui poor snake