做虧心的事 tố khuy tâm đích sự Hán Việt: tố khuy tâm đích sự Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 虧 (khuy) + 心 (tâm) + 的 (đích) + 事 (sự)Hán Việttố khuy tâm đích sựCấu tạo做 + 虧 + 心 + 的 + 事 · tố + khuy + tâm + đích + sự nghĩa thành phần: tố + khuy + tâm + đích + sự Nghĩa EngCihui sell one's soul