做表面文章
tố biểu diện văn chương
Hán Việt: tố biểu diện văn chương
Tổng quan
Cấu tạo: 做 (tố) + 表 (biểu) + 面 (diện) + 文 (văn) + 章 (chương)
Nghĩa
Eng
- Cihui 做表面文章 uò biǎomiàn wénzhāng v.o. work for appearance's sake