做調查研究 zuò diào chá yán jiū · tố điều tra nghiên cứu Hán Việt: tố điều tra nghiên cứu · Pinyin: zuò diào chá yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 調 (điều) + 查 (tra) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinzuò diào chá yán jiūHán Việttố điều tra nghiên cứuCấu tạo做 + 調 + 查 + 研 + 究 · tố + điều + tra + nghiên + cứu nghĩa thành phần: tố + điều + tra + nghiên + cứu