做走私口者 tố tẩu tư khẩu giả Hán Việt: tố tẩu tư khẩu giả Tổng quan người buôn lậu, tàu buôn lậu Cấu tạo: 做 (tố) + 走 (tẩu) + 私 (tư) + 口 (khẩu) + 者 (giả)Hán Việttố tẩu tư khẩu giảCấu tạo做 + 走 + 私 + 口 + 者 · tố + tẩu + tư + khẩu + giả nghĩa thành phần: tố + tẩu + tư + khẩu + giả Nghĩa ViệtCihui người buôn lậu, tàu buôn lậu