做零活的人 zuò líng huó de rén · tố linh hoạt đích nhân Hán Việt: tố linh hoạt đích nhân · Pinyin: zuò líng huó de rén Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 零 (linh) + 活 (hoạt) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinzuò líng huó de rénHán Việttố linh hoạt đích nhânCấu tạo做 + 零 + 活 + 的 + 人 · tố + linh + hoạt + đích + nhân nghĩa thành phần: tố + linh + hoạt + đích + nhân