停下來思考 đình hạ lai tư khảo Hán Việt: đình hạ lai tư khảo Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 下 (hạ) + 來 (lai) + 思 (tư) + 考 (khảo)Hán Việtđình hạ lai tư khảoCấu tạo停 + 下 + 來 + 思 + 考 · đình + hạ + lai + tư + khảo nghĩa thành phần: đình + hạ + lai + tư + khảo Nghĩa EngCihui pause and ponder