停工待工人員
đình công đãi công nhân viên
Hán Việt: đình công đãi công nhân viên
Tổng quan
Cấu tạo: 停 (đình) + 工 (công) + 待 (đãi) + 工 (công) + 人 (nhân) + 員 (viên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 停工待工人員 ínggōng-dàigōng rényuán n. people out of work or waiting for work