停止營業的時間

tíng zhǐ yíng yè de shí jiān đình chỉ doanh nghiệp đích thì gian

Hán Việt: đình chỉ doanh nghiệp đích thì gian · Pinyin: tíng zhǐ yíng yè de shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (chỉ) + (doanh) + (nghiệp) + (đích) + (thì) + (gian)