停留在下面 đình lưu tại hạ diện Hán Việt: đình lưu tại hạ diện Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 留 (lưu) + 在 (tại) + 下 (hạ) + 面 (diện)Hán Việtđình lưu tại hạ diệnCấu tạo停 + 留 + 在 + 下 + 面 · đình + lưu + tại + hạ + diện nghĩa thành phần: đình + lưu + tại + hạ + diện Nghĩa EngCihui stay down