停蹄不前的 đình đề bất tiền đích Hán Việt: đình đề bất tiền đích Tổng quan bướng bỉnh (động vật) Cấu tạo: 停 (đình) + 蹄 (đề) + 不 (bất) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtđình đề bất tiền đíchCấu tạo停 + 蹄 + 不 + 前 + 的 · đình + đề + bất + tiền + đích nghĩa thành phần: đình + đề + bất + tiền + đích Nghĩa ViệtCihui bướng bỉnh (động vật)