停車採暖裝置
đình xa thải noãn trang trí
Hán Việt: đình xa thải noãn trang trí · Pinyin: tíng chē cǎi nuǎn zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 停 (đình) + 車 (xa) + 採 (thải) + 暖 (noãn) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: đình xa thải noãn trang trí · Pinyin: tíng chē cǎi nuǎn zhuāng zhì
Cấu tạo: 停 (đình) + 車 (xa) + 採 (thải) + 暖 (noãn) + 裝 (trang) + 置 (trí)