缺陷
khuyết hãm
Hán Việt: khuyết hãm · Pinyin: quē xiàn
Tổng quan
khuyết điểm | thiếu sót
Nghĩa
Việt
- Cihui khuyết điểm | thiếu sót
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不圓滿、不完備的地方。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不完美之处有所缺陷|生理缺陷|故事写到这里不再往下写,实是缺陷。
Eng
- CC-CEDICT defect; flaw
- Cihui defect; flaw; physical defect