健康小竅門
kiện khang tiểu khiếu môn
Hán Việt: kiện khang tiểu khiếu môn · Pinyin: jiàn kāng xiǎo qiào mén
Tổng quan
Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 小 (tiểu) + 竅 (khiếu) + 門 (môn)
Hán Việt: kiện khang tiểu khiếu môn · Pinyin: jiàn kāng xiǎo qiào mén
Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 小 (tiểu) + 竅 (khiếu) + 門 (môn)