健怡可口可樂
kiện di khả khẩu khả nhạc
Hán Việt: kiện di khả khẩu khả nhạc · Pinyin: jiàn yí kě kǒu kě lè
Tổng quan
Cấu tạo: 健 (kiện) + 怡 (di) + 可 (khả) + 口 (khẩu) + 可 (khả) + 樂 (nhạc)
Hán Việt: kiện di khả khẩu khả nhạc · Pinyin: jiàn yí kě kǒu kě lè
Cấu tạo: 健 (kiện) + 怡 (di) + 可 (khả) + 口 (khẩu) + 可 (khả) + 樂 (nhạc)