健身彈簧墊
kiện thân đạn hoàng điếm
Hán Việt: kiện thân đạn hoàng điếm
Tổng quan
Cấu tạo: 健 (kiện) + 身 (thân) + 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 墊 (điếm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 健身彈簧墊 iànshēn tánhuángdiàn n. trampoline M:²kuài
Hán Việt: kiện thân đạn hoàng điếm
Cấu tạo: 健 (kiện) + 身 (thân) + 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 墊 (điếm)