健達巧克力 jiàn dá qiǎo kè lì · kiện đạt xảo khắc lực Hán Việt: kiện đạt xảo khắc lực · Pinyin: jiàn dá qiǎo kè lì Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 達 (đạt) + 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực)Pinyinjiàn dá qiǎo kè lìHán Việtkiện đạt xảo khắc lựcCấu tạo健 + 達 + 巧 + 克 + 力 · kiện + đạt + xảo + khắc + lực nghĩa thành phần: kiện + đạt + xảo + khắc + lực