側氣門式的 trắc khí môn thức đích Hán Việt: trắc khí môn thức đích Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 氣 (khí) + 門 (môn) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việttrắc khí môn thức đíchCấu tạo側 + 氣 + 門 + 式 + 的 · trắc + khí + môn + thức + đích nghĩa thành phần: trắc + khí + môn + thức + đích Nghĩa EngCihui peripneustic