側滑指示器 trắc hoạt chỉ kì khí Hán Việt: trắc hoạt chỉ kì khí Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 滑 (hoạt) + 指 (chỉ) + 示 (kì) + 器 (khí)Hán Việttrắc hoạt chỉ kì khíCấu tạo側 + 滑 + 指 + 示 + 器 · trắc + hoạt + chỉ + kì + khí nghĩa thành phần: trắc + hoạt + chỉ + kì + khí Nghĩa EngCihui clinoscope