側金盞花醇
trắc kim trản hoa thuần
Hán Việt: trắc kim trản hoa thuần
Tổng quan
Cấu tạo: 側 (trắc) + 金 (kim) + 盞 (trản) + 花 (hoa) + 醇 (thuần)
Nghĩa
Eng
- Cihui adonite
Hán Việt: trắc kim trản hoa thuần
Cấu tạo: 側 (trắc) + 金 (kim) + 盞 (trản) + 花 (hoa) + 醇 (thuần)