偵卒 zhēn zú·trinh tốt Hán Việt: trinh tốt · Pinyin: zhēn zú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.刺探机密或侦查案件的人员。 Cấu tạo: 偵 (trinh) + 卒 (tốt)Pinyinzhēn zúHán Việttrinh tốtCấu tạo偵 + 卒 · trinh + tốt nghĩa thành phần: trinh + tốt Từ liên quan Gần nghĩa偵辦 · 偵聽 · 偵察 · 偵探 · 偵查 · 偵測 · 偵破 · 偵緝