偷工減料的
thâu công giảm liêu đích
Hán Việt: thâu công giảm liêu đích
Tổng quan
(từ lóng) cái bô (để đi đái đêm), (như) jerry,shop, lính Đức, người Đức, máy bay Đức xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; xây dựng cẩu thả (nhà cửa)
Cấu tạo: 偷 (thâu) + 工 (công) + 減 (giảm) + 料 (liêu) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ lóng) cái bô (để đi đái đêm), (như) jerry,shop, lính Đức, người Đức, máy bay Đức xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; xây dựng cẩu thả (nhà cửa)