偷自行車的人

tōu zì xíng chē de rén thâu tự hành xa đích nhân

Hán Việt: thâu tự hành xa đích nhân · Pinyin: tōu zì xíng chē de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (tự) + (hành) + (xa) + (đích) + (nhân)