偽造信用卡

wěi zào xìn yòng kǎ ngụy tạo tín dụng tạp

Hán Việt: ngụy tạo tín dụng tạp · Pinyin: wěi zào xìn yòng kǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (tạo) + (tín) + (dụng) + (tạp)