偿还能力 cháng hái néng lì·thường hoàn năng lực Hán Việt: thường hoàn năng lực · Pinyin: cháng hái néng lì Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 還 (hoàn) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyincháng hái néng lìHán Việtthường hoàn năng lựcCấu tạo償 + 還 + 能 + 力 · thường + hoàn + năng + lực nghĩa thành phần: thường + hoàn + năng + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khả năng trảĐứcHandedict Solvabilitätsbedeckung Từ liên quan Gần nghĩa偿还借款 · 偿还债务 · 偿还期限 · 偿还计划 · 偿还金额 · 能力不灭 · 能力不足 · 能力中心