傅授祕法的 phó thụ bí pháp đích Hán Việt: phó thụ bí pháp đích Tổng quan Cấu tạo: 傅 (phó) + 授 (thụ) + 祕 (bí) + 法 (pháp) + 的 (đích)Hán Việtphó thụ bí pháp đíchCấu tạo傅 + 授 + 祕 + 法 + 的 · phó + thụ + bí + pháp + đích nghĩa thành phần: phó + thụ + bí + pháp + đích Nghĩa EngCihui mystagogic