傅立葉分析 fù lì yè fēn xī · phó lập diệp phân tích Hán Việt: phó lập diệp phân tích · Pinyin: fù lì yè fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 傅 (phó) + 立 (lập) + 葉 (diệp) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinfù lì yè fēn xīHán Việtphó lập diệp phân tíchCấu tạo傅 + 立 + 葉 + 分 + 析 · phó + lập + diệp + phân + tích nghĩa thành phần: phó + lập + diệp + phân + tích