傍海馬支腳 bàng hái mǎ zhī jiǎo · bàng hải mã chi cước Hán Việt: bàng hải mã chi cước · Pinyin: bàng hái mǎ zhī jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 海 (hải) + 馬 (mã) + 支 (chi) + 腳 (cước)Pinyinbàng hái mǎ zhī jiǎoHán Việtbàng hải mã chi cướcCấu tạo傍 + 海 + 馬 + 支 + 腳 · bàng + hải + mã + chi + cước nghĩa thành phần: bàng + hải + mã + chi + cước