傑佛森飛船

jié fú sēn fēi chuán kiệt phật sâm phi thuyền

Hán Việt: kiệt phật sâm phi thuyền · Pinyin: jié fú sēn fēi chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (phật) + (sâm) + (phi) + (thuyền)