傑里米邊沁 jié lǐ mǐ biān qìn · kiệt lí mễ biên thấm Hán Việt: kiệt lí mễ biên thấm · Pinyin: jié lǐ mǐ biān qìn Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 里 (lí) + 米 (mễ) + 邊 (biên) + 沁 (thấm)Pinyinjié lǐ mǐ biān qìnHán Việtkiệt lí mễ biên thấmCấu tạo傑 + 里 + 米 + 邊 + 沁 · kiệt + lí + mễ + biên + thấm nghĩa thành phần: kiệt + lí + mễ + biên + thấm