傘橑 sǎn lǎo Pinyin: sǎn lǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.伞骨。 Cấu tạo: 傘 (tán) + 橑Pinyinsǎn lǎoCấu tạo傘 + 橑 Từ liên quan Gần nghĩa傘下 · 傘兵 · 傘形 · 伞的 · 傘菌 · 傘降 · 傘圓 · 伞形的