備忘錄音機

bị vong lục âm ki

Hán Việt: bị vong lục âm ki

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (vong) + (lục) + (âm) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 備忘錄音機 èiwàng lùyīnjī n. memo recorder; dictaphone