備擇生產體系
bị trạch sanh sản thể hệ
Hán Việt: bị trạch sanh sản thể hệ · Pinyin: bèi zé shēng chǎn tǐ xì
Tổng quan
Cấu tạo: 備 (bị) + 擇 (trạch) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 體 (thể) + 系 (hệ)
Hán Việt: bị trạch sanh sản thể hệ · Pinyin: bèi zé shēng chǎn tǐ xì
Cấu tạo: 備 (bị) + 擇 (trạch) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 體 (thể) + 系 (hệ)