備用燃油箱

bị dụng nhiên du tương

Hán Việt: bị dụng nhiên du tương

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (dụng) + (nhiên) + (du) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 備用燃油箱 èiyòng rányóuxiāng n. reserve fuel tank M:²zhī/ge