备用燃油箱
bị dụng nhiên du tương
Hán Việt: bị dụng nhiên du tương
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bình nhiên liệu dự trữ
- Biên soạn reserve fuel tank M:²zhī/ge
Eng
- Cihui 備用燃油箱 èiyòng rányóuxiāng n. reserve fuel tank M:²zhī/ge
Hán Việt: bị dụng nhiên du tương