备用航空站

bị dụng hàng không trạm

Hán Việt: bị dụng hàng không trạm

Tổng quan

Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 航 (hàng) + 空 (không) + 站 (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân bay dự bị
  • Biên soạn hángkōngzhàn p.w. alternative airport

Eng

  • Cihui 備用航空站 èiyòng hángkōngzhàn p.w. alternative airport

Từ liên quan

Gần nghĩa

备用现金 · 备用轮胎 · 备用零件 · 备用熔断器 · 备用燃油箱 · 备用计算机 · 备用仓库 · 备用发电机组