备用熔断器 bèi yòng róng duàn qì·bị dụng dong đoạn khí Hán Việt: bị dụng dong đoạn khí · Pinyin: bèi yòng róng duàn qì Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 熔 (dong) + 斷 (đoạn) + 器 (khí)Pinyinbèi yòng róng duàn qìHán Việtbị dụng dong đoạn khíTừ loạidanhCấu tạo備 + 用 + 熔 + 斷 + 器 · bị + dụng + dong + đoạn + khí nghĩa thành phần: bị + dụng + dong + đoạn + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cầu chì dự phòngĐứcHandedict Vorsicherung (Eig, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa备用现金 · 备用轮胎 · 备用零件 · 备用燃油箱 · 备用航空站 · 备用计算机 · 备用仓库 · 备用发电机组