催產加壓素 thôi sản gia áp tố Hán Việt: thôi sản gia áp tố Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 產 (sản) + 加 (gia) + 壓 (áp) + 素 (tố)Hán Việtthôi sản gia áp tốCấu tạo催 + 產 + 加 + 壓 + 素 · thôi + sản + gia + áp + tố nghĩa thành phần: thôi + sản + gia + áp + tố Nghĩa EngCihui oxypressin