催化轉換器
thôi hóa chuyển hoán khí
Hán Việt: thôi hóa chuyển hoán khí · Pinyin: cuī huà zhuǎn huàn qì
Tổng quan
Cấu tạo: 催 (thôi) + 化 (hóa) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 器 (khí)
Hán Việt: thôi hóa chuyển hoán khí · Pinyin: cuī huà zhuǎn huàn qì
Cấu tạo: 催 (thôi) + 化 (hóa) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 器 (khí)