催眠麻醉法 thôi miên ma túy pháp Hán Việt: thôi miên ma túy pháp Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 眠 (miên) + 麻 (ma) + 醉 (túy) + 法 (pháp)Hán Việtthôi miên ma túy phápCấu tạo催 + 眠 + 麻 + 醉 + 法 · thôi + miên + ma + túy + pháp nghĩa thành phần: thôi + miên + ma + túy + pháp Nghĩa EngCihui hypnonarcosis