傳播

chuán bō truyện bá

Hán Việt: truyện bá · Pinyin: chuán bō

Tổng quan

truyền bá | phổ biến | lan truyền

Cấu tạo: (truyện) + (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền bá | phổ biến | lan truyền
  • Cihui truyền bá truyền bá ☆Đưa đi — Gieo rắc khắp nơi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣泛流傳。《宋史.卷四四三.文苑傳五.賀鑄傳》:「鑄所為詞章,往往傳播在人口。」也作「傳揚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广泛散布:~花粉|~消息|~先进经验。

Eng

  • CC-CEDICT to disseminate; to propagate; to spread
  • Cihui to disseminate; to propagate; to spread

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

传布 · 宣传 · 宣扬 · 散布 · 流传